Time of roots

Layout bể lớn Time of roots, dung tích 182.3L L, thực hiện bởi Ki-Yeong Kim. Điểm nhấn hardscape nằm ở Nature Sand white, blue dragon stone, drift wood.

Phần hardscape với Nature Sand white quyết định nhịp bố cục; cây chỉ cần phủ đúng tầng để không che mất đường nét chính. Danh sách cây (Vesicularia sp, Vesicularia dubyana &#8216, Christmas&#8217, Riccardia chamedryfolia) cho thấy ưu tiên thảm cây hỗn hợp; mật độ quá dày ở tiền cảnh dễ làm bể nhìn “nặng”. Nền Neo Soil Compact premium plants, Nature Sand white hỗ trợ ổn định dinh dưỡng vùng rễ trong giai đoạn setup đầu.

Đèn Chihiros RGB vivid 2, 8h/1day 130w RGB đặt mức kỹ thuật trung bình — cao cho bể lớn. Lọc QQ-AQUA BC 1500 cần đủ lưu lượng nhưng không xô đổ hardscape; tham khảo nhóm máy lọc cùng phân khúc.

Chi tiết đèn, lọc, nền và danh sách cây nằm ở bảng thông số bên dưới, hoặc xem thêm layout trong Bể 162–220L.

Thông số setup

Tên tác phẩmTime of roots
Dung tích182.3L L
Ánh sángChihiros RGB vivid 2, 8h/1day 130w RGB
LọcQQ-AQUA BC 1500
CâyVesicularia sp, Vesicularia dubyana ‘Christmas’, Riccardia chamedryfolia, Fissidens nobilis, Eleocharis Belem, Eleocharis acicularis ‘Mini’, Micranthemum ‘Monte Carlo’, Hemianthus callitrichoides Cuba, Cryptocoryne parva, Water mushroom (Hydrocotyle verticillata), Echinodorus tenellus, Hydrocotyle sp. “Mini“, Hygrophila pinnatifida, Microsorium tridend, Buse phalandra, Anubias nana, Bolbitis heteroclita, Rotala sp. Green, Rotala sp. myanmar, Rotala Macrandra Bangladesh
Live stockTrigonostigma espei
HardscapeNature Sand white, blue dragon stone, drift wood
Phân nềnNeo Soil Compact premium plants, Nature Sand white

Thiết bị tham khảo từ thông số bể

Sản phẩmBộ / mónChất liệuGiá ~Mua
1 món Inox 27 cm ~300.000đ
Đèn Chihiros WRGB II 60 SEAOURA ~550.000đ
Anubias nana petite Gắn hardscape ~200.000đ
Spider wood Trung bình ~1.300.000đ
Java moss Mềm ~300.000đ
1 món Thép ADA ~1.000.000đ
Active soil Amazonia High-tech CO2 ~3.400.000đ

Bài viết liên quan