Life After Shadows

Layout bể lớn Life After Shadows, dung tích 243 L, thực hiện bởi Rafael Valim. Bố cục được dựng quanh Woods and rocks.

Phần hardscape với Woods and rocks quyết định nhịp bố cục; cây chỉ cần phủ đúng tầng để không che mất đường nét chính. Danh sách cây (anubias barteri Nana-Petite, anubias barteri Nana-Petite white, Anubias barteri Nana-Petite Golden, bucephalandras) cho thấy ưu tiên epiphyte tăng chậm; mật độ quá dày ở tiền cảnh dễ làm bể nhìn “nặng”. Nền white hỗ trợ ổn định dinh dưỡng vùng rễ trong giai đoạn setup đầu.

Đèn 2x ADA RGB đặt mức kỹ thuật trung bình — cao cho bể lớn. Lọc 2x EHEIM 2215 cần đủ lưu lượng nhưng không xô đổ hardscape; tham khảo nhóm máy lọc cùng phân khúc.

Cuộn xuống bảng thông số để đối chiếu từng hạng mục setup; khám phá thêm tại Bể 220–320L.

Thông số setup

Tên tác phẩmLife After Shadows
Dung tích243 L
Ánh sáng2x ADA RGB
Lọc2x EHEIM 2215
Câyanubias barteri Nana-Petite, anubias barteri Nana-Petite white, Anubias barteri Nana-Petite Golden, bucephalandras, Blyxa japonica, Cryptocoryne beckettii, echinodorus tenellus, bolbits baby leaf, calitriche sp, didiplis diandra, eleocharis acicularis, eleocharis minima, glossostigma elatinoide, hemianthus calitrichoides cuba, hemiantus micrathemoides, hygrophila difforms, hygrophila sp Araguaia, limnophila Vietnam, marsileia angustifolia, micrathemum sp Monte Carlo, pogostemon helferi, pinnatifilda, rotala ceylon, rotala green, taxiphyllum barbieri, taxiphyllum flame, microssorum small leaf
Live stockparacheirodon innesi
HardscapeWoods and rocks
Nền bểwhite
Phân nềnPlant Pro

Thiết bị tham khảo từ thông số bể

Sản phẩmBộ / mónChất liệuGiá ~Mua
1 món Thép ADA ~1.000.000đ
Active soil Amazonia High-tech CO2 ~3.400.000đ
40W 3.000 L/h ~2.650.000đ
Gốm lọc Sinh học ~550.000đ
5 gallon Portrait LED ~2.500.000đ
Đèn Chihiros WRGB II 60 SEAOURA ~3.750.000đ
57L (15 gal) Bể + lọc + đèn + nền ~6.000.000đ

Bài viết liên quan