Cá Ram xanh Đức: hướng dẫn (vs Thần tiên) Ram xanh (Mikrogeophagus ramirezi): nước ấm mềm, đôi đáy, bể 60 L+, khác thần tiên và cory. 11/08/2026 - Aqua Plants Hub Editorial
Cá thần tiên trong bể trồng cây (vs Ram, ăn tôm) Cá thần tiên: thân cao, bể 120 L+, ăn tôm, lãnh thổ khi đôi, khác ram và tetra nano.
Cá Kuhli loach: hướng dẫn (vs Cory) Kuhli loach: nền cát, cá dẹt nhút nhát, nuôi 6+ con, khác cory đáy.
Cá bristlenose pleco: hướng dẫn (vs Otto) Bristlenose (Ancistrus): ăn tảo, cần gỗ lũa, rau luộc, bể 80 L+, khác đàn Otto nhỏ và pleco thường khổng lồ.
Red root floater (Phyllanthus fluitans): rễ đỏ cần sáng Red root floater: sáng mạnh cho rễ đỏ, bè mỏng, khác salvinia và frogbit dễ.
Frogbit (Limnobium): cây bè nổi rễ dài Frogbit Amazon: bè nổi, rễ dài, sáng TB, khác salvinia và bèo tấm.
Salvinia: hướng dẫn cây nổi dương xỉ nhanh Salvinia: dương xỉ nổi lan nhanh, che sáng, hút dinh dưỡng, khác frogbit và red root.
Bolbitis heudelotii: dương xỉ châu Phi trên gỗ Bolbitis (dương xỉ nước châu Phi): rhizome trên gỗ, mọc chậm, dòng nhẹ, khác dương xỉ Java và Anubias.
Hornwort (Ceratophyllum): cây không rễ Hornwort (Ceratophyllum): thân chẻ không rễ, nổi hoặc chìm, hút dinh dưỡng nhanh, che con.
Súng hổ (Tiger lotus): hướng dẫn bulb lá đốm Súng hổ đỏ (Nymphaea zenkeri): cây bulb, lá đốm, có thể nổi lá súng, khác kiếm Amazon.
Sagittaria lùn: hướng dẫn cỏ runner (vs Val & cỏ tóc) Sagittaria lùn: cỏ tiền cảnh lan nhánh, sáng TB, khác Val cao và thảm cỏ tóc.
Bacopa caroliniana / monnieri: hướng dẫn thân xanh Bacopa caroliniana và monnieri: thân xanh lá tròn, sáng yếu–TB, cắt nhẹ, khác Ludwigia và
Alternanthera reineckii: hướng dẫn thân lá bầu đỏ Alternanthera reineckii: thân đỏ lá bầu, sáng TB–mạnh, CO₂ tùy chọn, khác Ludwigia và Bacopa.
Ludwigia palustris / repens: hướng dẫn thân đỏ–xanh Ludwigia palustris/repens: thân đỏ–xanh, sáng TB, cắt ngọn, khác Alternanthera và Bacopa.
Rotala H’ra: hướng dẫn thân cam (vs rotundifolia) Rotala H'ra: thân cam gọn, sáng TB–mạnh, cắt ngọn, khác rotundifolia và Rotala khác.
Cryptocoryne parva: hướng dẫn thảm crypt chậm (vs Wendtii) Crypt parva: thảm crypt chậm, sáng yếu–TB, đừng hoảng tan lá, khác Wendtii và cây thân.
Pearl weed (Hemianthus micranthemoides): hướng dẫn bụi lá tròn Pearl weed (Hemianthus micranthemoides): bụi thân, sáng TB, CO₂ tùy chọn, khác HC Cuba, Monte Carlo