Cá ngạt thở trên hồ CO₂ Há miệng mặt nước khi bơm CO₂: drop checker vàng, O₂ sụt tắt đèn, khác ammonia, nguyên nhân, thứ tự xử khẩn, FAQ.
Ốc tràn bể thủy sinh: cắt nguồn ăn Ốc hại nổ đàn hồ cây: cho ăn thừa, kiểm soát bladder/ramshorn, assassin vs bắt tay, nguyên nhân, thứ tự xử lý, FAQ.
Tôm cherry mất màu: xử bạc màu Neocaridina nhạt hoặc trong: stress, ăn, gen, đèn, khác chết sau thay nước, nguyên nhân, thứ tự phục hồi, FAQ.
Tôm cherry chết sau thay nước Neocaridina chết sau thay nước: shock GH/KH/TDS, chlorine, dấu copper, khác mất màu, nguyên nhân, thứ tự thay an toàn, FAQ.
Thối vây cá: dừng mép tan Thối vây hồ nước ngọt: mép rách vs Ich, stress ammonia, đuôi betta, nguyên nhân, thứ tự xử nước sạch, FAQ.
Ich trên bể cây: thứ tự xử lý an toàn tôm Đốm trắng Ich trên hồ trồng cây: giới hạn nhiệt + muối, không copper khi có tôm, cách ly vs hồ trưng bày, nguyên nhân, thứ tự xử lý, FAQ.
Đèn quá mạnh bể cây: rêu và cây chảy PAR cao hơn CO₂ và phân: rêu tóc, BBA mép lá, cây chảy, photoperiod vs cường độ, thứ tự xử lý, FAQ.
Soát rò CO₂ bể cá: tìm tiếng xì CO₂ rò từ van, đường ống, khớp nối: thứ tự test xà phòng, tính bình, drop checker vẫn xanh, nguyên nhân, FAQ.
Drop checker CO₂: đọc màu đúng Drop checker vàng vs xanh lá vs xanh dương: dung dịch sai, phản ứng chậm, lệch KH, nguyên nhân, thứ tự hiệu chuẩn, vs rò rỉ, FAQ.
Sưởi bể kẹt nhiệt / không ngắt: xử khẩn Sưởi kẹt bật hoặc không tắt: cá luộc, hỏng thermostat, vị trí vs dòng lọc, nguyên nhân, thứ tự hạ nhiệt, FAQ.
Lọc chảy quá mạnh: hạ lưu lượng an toàn Lọc treo/thùng xịt cá và cây: spray bar, chắn dòng, tính vòng quay, khác lưu lượng yếu / chưa cycle, thứ tự xử lý, FAQ.
Lọc chưa cycle: thứ tự xử lý Lọc không cycle sau nhiều tuần: ammonia kẹt, nitrite không lên, media mới vs cycle cùng cá vs lọc sập, nguyên nhân, thứ tự xử lý, FAQ.
Ốc Assassin (Clea helena): săn ốc pest Ốc assassin (Clea helena): săn ốc bladder/MTS, nền cát, không ăn rêu, khác nerite và mystery.
Ốc Mystery (Pomacea): hướng dẫn Ốc mystery (Pomacea bridgesii): ốc to màu, cần nắp, canxi, thường an toàn cây, khác nerite và assassin.
Ốc Nerite: hướng dẫn (tảo kính, trứng trắng) Ốc nerite: zebra/sừng/hổ, gặm tảo kính, trứng trắng trên hardscape, không sinh sản nước ngọt.