Cá bristlenose pleco: hướng dẫn (vs Otto) Bristlenose (Ancistrus): ăn tảo, cần gỗ lũa, rau luộc, bể 80 L+, khác đàn Otto nhỏ và pleco thường khổng lồ.
Red root floater (Phyllanthus fluitans): rễ đỏ cần sáng Red root floater: sáng mạnh cho rễ đỏ, bè mỏng, khác salvinia và frogbit dễ.
Frogbit (Limnobium): cây bè nổi rễ dài Frogbit Amazon: bè nổi, rễ dài, sáng TB, khác salvinia và bèo tấm.
Salvinia: hướng dẫn cây nổi dương xỉ nhanh Salvinia: dương xỉ nổi lan nhanh, che sáng, hút dinh dưỡng, khác frogbit và red root.
Bolbitis heudelotii: dương xỉ châu Phi trên gỗ Bolbitis (dương xỉ nước châu Phi): rhizome trên gỗ, mọc chậm, dòng nhẹ, khác dương xỉ Java và Anubias.
Hornwort (Ceratophyllum): cây không rễ Hornwort (Ceratophyllum): thân chẻ không rễ, nổi hoặc chìm, hút dinh dưỡng nhanh, che con.
Súng hổ (Tiger lotus): hướng dẫn bulb lá đốm Súng hổ đỏ (Nymphaea zenkeri): cây bulb, lá đốm, có thể nổi lá súng, khác kiếm Amazon.
Sagittaria lùn: hướng dẫn cỏ runner (vs Val & cỏ tóc) Sagittaria lùn: cỏ tiền cảnh lan nhánh, sáng TB, khác Val cao và thảm cỏ tóc.
Bacopa caroliniana / monnieri: hướng dẫn thân xanh Bacopa caroliniana và monnieri: thân xanh lá tròn, sáng yếu–TB, cắt nhẹ, khác Ludwigia và Alternanthera.
Alternanthera reineckii: hướng dẫn thân lá bầu đỏ Alternanthera reineckii: thân đỏ lá bầu, sáng TB–mạnh, CO₂ tùy chọn, khác Ludwigia và Bacopa.
Ludwigia palustris / repens: hướng dẫn thân đỏ–xanh Ludwigia palustris/repens: thân đỏ–xanh, sáng TB, cắt ngọn, khác Alternanthera và Bacopa.
Rotala H’ra: hướng dẫn thân cam (vs rotundifolia) Rotala H'ra: thân cam gọn, sáng TB–mạnh, cắt ngọn, khác rotundifolia và Rotala khác.
Cryptocoryne parva: hướng dẫn thảm crypt chậm (vs Wendtii) Crypt parva: thảm crypt chậm, sáng yếu–TB, đừng hoảng tan lá, khác Wendtii và cây thân.
Pearl weed (Hemianthus micranthemoides): hướng dẫn bụi lá tròn Pearl weed (Hemianthus micranthemoides): bụi thân, sáng TB, CO₂ tùy chọn, khác HC Cuba, Monte Carlo và glosso.
Marimo (Aegagropila): hướng dẫn quả cầu tảo Marimo (Aegagropila linnaei): quả cầu tảo, không phải rêu — lăn, nước mát, sáng nhẹ, khác rêu Java và cầu rêu dán.
Rêu lửa (Taxiphyllum): hướng dẫn tán mọc lên Rêu lửa (Taxiphyllum): tán mọc lên như ngọn lửa, bám như rêu, sáng yếu–TB, khác rêu Giáng Sinh, rêu Java và Fissidens.
Nước đục sữa vi khuẩn: chẩn đoán & chờ (hầu hết) Đục sữa vi khuẩn vs bụi hồ mới vs nước xanh: test gần 0, cho ăn nhiều, lọc sập, nguyên nhân, thứ tự xử lý, FAQ.
pH sụt đột ngột qua đêm: nguyên nhân & đệm pH sụt qua đêm bể cây: KH=0, CO₂ dư, tannin, nền hết đệm, nguyên nhân, thứ tự đệm, FAQ an toàn vật nuôi.
Nitrate cao trong bể cây: xử lý bám rễ Nitrate cao bể cây: cho ăn nhiều vs thay nước ít vs khối cây yếu, nguyên nhân, thứ tự xử lý, khác nitrite, FAQ.
Nitrite tăng đột ngột khi cycle: thứ tự xử lý Nitrite tăng khi cycle: que test nâu/cam, khác ammonia và NTS, thứ tự thay nước, men vi sinh, FAQ an toàn cá.