Always Green

Layout bể cỡ trung Always Green, dung tích 158 L, thực hiện bởi Ki-Yeong Kim. Hardscape dùng Nature Sand white và knife stone tạo chiều sâu cho khung hình.

Phần hardscape với Nature Sand white quyết định nhịp bố cục; cây chỉ cần phủ đúng tầng để không che mất đường nét chính. Danh sách cây (Vesicularia sp, Vesicularia dubyana &#8216, Christmas&#8217, Riccardia chamedryfolia) cho thấy ưu tiên thảm cây hỗn hợp; mật độ quá dày ở tiền cảnh dễ làm bể nhìn “nặng”. Nền Neo Soil Compact premium plants, Nature Sand white hỗ trợ ổn định dinh dưỡng vùng rễ trong giai đoạn setup đầu.

Đèn Chihiros RGB vivid 2, 8h/1day 130w RGB đặt mức kỹ thuật trung bình — cao cho bể cỡ trung. Lọc QQ-AQUA BC 1500 cần đủ lưu lượng nhưng không xô đổ hardscape; tham khảo nhóm máy lọc cùng phân khúc.

Chi tiết đèn, lọc, nền và danh sách cây nằm ở bảng thông số bên dưới, hoặc xem thêm layout trong Bể 80–162L.

Thông số setup

Tên tác phẩmAlways Green
Dung tích158 L
Ánh sángChihiros RGB vivid 2, 8h/1day 130w RGB
LọcQQ-AQUA BC 1500
CâyVesicularia sp, Vesicularia dubyana ‘Christmas’, Riccardia chamedryfolia, Fissidens nobilis, Sulawesi moss, Cryptocoryne pygmi, Eleocharis Belem, Eleocharis acicularis ‘Mini’, Micranthemum ‘Monte Carlo’, Hemianthus callitrichoides Cuba, Cryptocoryne parva, Water mushroom (Hydrocotyle verticillata), Echinodorus tenellus, Hydrocotyle sp. “Mini“, Hygrophila pinnatifida, Microsorium tridend, Buse phalandra, Anubias nana, Bolbitis heteroclita, Juncus repens, Rotala sp. Green, Rotala wayanad, Rotala dwarf green
Live stockCardinal tetras
HardscapeNature Sand white, knife stone, drift wood
Phân nềnNeo Soil Compact premium plants, Nature Sand white

Thiết bị tham khảo từ thông số bể

Sản phẩmBộ / mónChất liệuGiá ~Mua
1 món Inox 27 cm ~300.000đ
Đèn Chihiros WRGB II 60 SEAOURA ~3.750.000đ
Anubias nana petite Gắn hardscape ~200.000đ
Spider wood Trung bình ~1.300.000đ
Java moss Mềm ~300.000đ
1 món Thép ADA ~1.000.000đ
Active soil Amazonia High-tech CO2 ~3.400.000đ

Bài viết liên quan